Tư vấn, thiết kế, thi công, lắp đặt, bảo hành, bảo trì
hệ thống viễn thông tổng thể

Xem ảnh lớn

Cáp mạng Cat6 FTP- Alantek,305m/cuộn, vỏ màu xám (301-60F8LG-00GY)

Giá bán: 4.510.800 VND / 1 Cuộn

Cáp mạng Cat6 FTP- Alantek,305m/cuộn, vỏ màu xám (301-60F8LG-00GY)

Hãng sản xuất : Alantek
Địa điểm bán : Số 99 ngõ 98 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội

Đánh giá : 0 điểm 1 2 3 4 5

Chia sẻ :
Đặt hàng :   Đặt hàng
Cáp mạng Cat6 FTP- Alantek,305m/cuộn, vỏ màu xám (301-60F8LG-00GY)

Alantek Category 6 FTP cables shall meet Or exceeds TIA/EIA-568-C and ISO/IEC 11801 Category 6 Standards

Specifications information
Applications:      10BASE-T, 100BASE-TX, 1000BASE-T
Standards:         ISO/IEC 11801, TIA/EIA 568 C, UL444
POE:                  IEE 803af, IEE803.at
Conductor:         Solid Bare Copper
                          23AWG x 4 pairs  
                          0.576 ± 0.005 mm
cáp mạng, dây cáp mạng, cáp mạng máy tính 
Insulation Material: PE
Average Thickness: 0.23mm Min.
Thickness at any point: 0.22 mm
Insulation Diameter: 103 ± 0.02 mm
Jacket (Pvc) Material: PVC
Average Thickness: 0.55 mm
Min. Thickness at any point: 0.52 mm
Outer Diameter: 7.7 ± 0.2 mm
Filler Polyester Film Drain Wire AL Foil PE
Yes
Tinned Copper
Yes
ELECTRICAL Characteristic Impedance (1 – 100 Mhz): 100 ±15 Ω
& PHYSICAL PROPERTIES

- Delay Skew (1 – 100 Mhz) (ns/100m): <=45

- Pair to Ground Capacitance Unbalance (pF.100m): <= 330

- Max Conductor dc Resistance : 9.38

- 20 degree (ohm / 100m): Resistance Unbalance (%): <=5%

Mechanical Characteristics - Test Material: PVC
- Tensile Strength (Mpa): >=13.5
- Elongation (%): >=150
Cold Bend (-20 ± 2°C x 4hrs): No Crack
Thermal Shock Test (150°C): No Crack
 
 
ELECTRICAL & PHYSICAL PROPERTIES
FREQ. ATTN. NEXT ACR RL PS NEXT Delay ELF EXT

PS

ELF EXT

MHz dB/100m dB dB/100m dB dB ns/100m dB dB
1.00 2.0 74.3 72.3 20.0 72.3 570 67.8 64.8
4.00 3.8 65.3 61.5 23.0 63.3 552 55.8 52.8
10.00 6.0 59.3 53.3 25.0 57.3 545 49.7 46.7
16.00 7.6 562 48.7 25.0 54.2 543 43.7 40.7
20.00 8.5 54.8 46.3 25.0 52.8 542 41.8 38.8
31.25 10.7 51.9 41.2 23.3 49.9 540 37.9 34.9
62.50 15.4 47.4 32.0 20.7 45.4 539 31.9 28.9
100.00 19.8 44.3 24.5 19.0 42.3 538 27.8 24.8
200.00 29.0 39.8 10.8 16.4 37.8 537 21.8 18.8
250.00 32.8 38.3 5.5 15.6 36.3 536 19.8 16.8
Sản phẩm này không có hình ảnh khác
Số ký tự được gõ là 250

Sản phẩm cùng loại

 

Cáp mạng